vehicular
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /vi.ˈhɪ.kjə.lɜː/
Tính từ
vehicular /vi.ˈhɪ.kjə.lɜː/
- (Thuộc) Xe cộ.
- vehicular traffic — sự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vehicular”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)