vehicular

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

vehicular /vi.ˈhɪ.kjə.lɜː/

  1. (Thuộc) Xe cộ.
    vehicular traffic — sự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ

Tham khảo[sửa]