veksle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å veksle |
| Hiện tại chỉ ngôi | veksler |
| Quá khứ | veksla, vekslet |
| Động tính từ quá khứ | veksla, vekslet |
| Động tính từ hiện tại | — |
veksle
- Đổi (tiền).
- å veksle en tier i kronestykker
- å veksle inn/om dollar i norske kroner
- Đổi, thay đổi, biến đổi.
- De vekslet på/om
- å ta oppvasken.
- Trao đổi.
- å veksle blikkljulekortlbrev
- å veksle noen ord med noen — Trao đổi đôi lời với ai.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “veksle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)