velocity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /və.ˈlɑː.sə.ti/
| [və.ˈlɑː.sə.ti] |
Danh từ
velocity /və.ˈlɑː.sə.ti/
- Vận tốc.
- initial velocity — vận tốc ban đầu
- muzzle velocity — vận tốc ban đầu (của đạn...)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “velocity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)