Bước tới nội dung

velouter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /və.lu.te/

Ngoại động từ

velouter ngoại động từ /və.lu.te/

  1. Làm cho mượt như nhung.
    Duvet qui veloutait sa joue — lông tơ làm cho má nó mượt như nhung
  2. Làm cho êm, làm cho dịu dàng.
    Velouter la voix — làm cho giọng dịu dàng

Tham khảo