vena

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vena số nhiều venae /ˈvi.nə/

  1. (Giải phẫu) Tĩnh mạch.

Tham khảo[sửa]