vendémiaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃.de.mjɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vendémiaire /vɑ̃.de.mjɛʁ/ |
vendémiaire /vɑ̃.de.mjɛʁ/ |
vendémiaire gđ /vɑ̃.de.mjɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vendémiaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)