vendredi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vendredi
/vɑ̃d.ʁə.di/
vendredis
/vɑ̃d.ʁə.di/

vendredi /vɑ̃d.ʁə.di/

  1. Ngày thứ sáu.
    vendredi saint — ngày thứ sáu trước lễ phục sinh (giỗ Chúa Giê xu)

Tham khảo[sửa]