venerable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛ.nɜː.ə.bəl/
Tính từ
venerable /ˈvɛ.nɜː.ə.bəl/
- Đáng tôn kính.
- a venerable scholar — một nhà học giả đáng tôn kính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “venerable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)