Bước tới nội dung

ventage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɛn.tɪdʒ/

Danh từ

ventage /ˈvɛn.tɪdʒ/

  1. Lỗ thủng; lỗ thông hơi.
  2. (Âm nhạc) Lỗ sáo.

Tham khảo