ventage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛn.tɪdʒ/
Danh từ
ventage /ˈvɛn.tɪdʒ/
- Lỗ thủng; lỗ thông hơi.
- (Âm nhạc) Lỗ sáo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ventage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)