ventripotent
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
ventripotent
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ventripotent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃t.ʁi.pɔ.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ventripotent /vɑ̃t.ʁi.pɔ.tɑ̃/ |
ventripotents /vɑ̃t.ʁi.pɔ.tɑ̃/ |
| Giống cái | ventripotent /vɑ̃t.ʁi.pɔ.tɑ̃/ |
ventripotents /vɑ̃t.ʁi.pɔ.tɑ̃/ |
ventripotent /vɑ̃t.ʁi.pɔ.tɑ̃/
- Phệ bụng.
- Un colonialiste ventripotent — một tên thực dân phệ bụng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ventripotent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)