Bước tới nội dung

verbally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ verbal + -ly.

Cách phát âm

[sửa]

Phó từ

[sửa]

verbally (so sánh hơn more verbally, so sánh nhất most verbally)

  1. Bằng miệng, bằng lời nói.

Tham khảo

[sửa]