verdier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.dje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verdier /vɛʁ.dje/ |
verdiers /vɛʁ.dje/ |
verdier gđ /vɛʁ.dje/
- (Động vật học) ) chim sẻ lục.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Viên chức lâm nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verdier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)