veridical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /və.ˈrɪ.dɪ.kəl/
Tính từ
veridical /və.ˈrɪ.dɪ.kəl/
- (Thường) (mỉa mai) trung thực.
- Đúng sự thực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “veridical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)