Bước tới nội dung

verify

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

verify ngoại động từ

  1. Thẩm tra, kiểm lại.
    to verify a statement — thẩm tra một lời tuyên bố
    to verify the items of a bill — kiểm lại các khoản của một hoá đơn
  2. Xác minh (lời nói, sự kiện).
    to verify a witness — xác minh một lời khai làm chứng
  3. Thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa... ).

Tham khảo

[sửa]