Bước tới nội dung

vessie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
vessie
/ve.si/
vessies
/ve.si/

vessie gc /ve.si/

  1. (Giải phẫu) Bóng đái.
  2. Bong bóng.
    Vessie natatoire — bong bóng cá
  3. Ruột (quả bóng đá).
    prendre des vessies pour des lanternes — xem lanterne

Tham khảo