viaduct
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑɪ.ə.ˌdəkt/
Danh từ
viaduct /ˈvɑɪ.ə.ˌdəkt/
- (Kiến trúc) Cầu cạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “viaduct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)