viager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vja.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | viagère /vja.ʒɛʁ/ |
viagère /vja.ʒɛʁ/ |
| Giống cái | viagère /vja.ʒɛʁ/ |
viagère /vja.ʒɛʁ/ |
viager /vja.ʒe/
- Trọn đời.
- Rente viagère — niên kim trọn đời
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| viager /vja.ʒe/ |
viager /vja.ʒe/ |
viager gđ /vja.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “viager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)