Bước tới nội dung

vice-regent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈri.dʒənt/

Danh từ

vice-regent /.ˈri.dʒənt/

  1. Phó nhiếp chính.

Tham khảo