vicinal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.sə.nəl/
Tính từ
vicinal /ˈvɪ.sə.nəl/
- Địa phương.
- Láng giềng, lân cận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vicinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.si.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vicinal /vi.si.nal/ |
vicinaux /vi.si.nɔ/ |
| Giống cái | vicinal /vi.si.nal/ |
vicinales /vi.si.nal/ |
vicinal /vi.si.nal/
- Hàng xã (đường).
- Chemins vicinaux — đường hàng xã
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vicinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)