vicissitudinous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /və.ˌsɪ.sə.ˈtuːd.nəs/
Tính từ
vicissitudinous /və.ˌsɪ.sə.ˈtuːd.nəs/
- Đầy ngang trái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vicissitudinous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)