victorieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vik.tɔ.ʁjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | victorieux /vik.tɔ.ʁjø/ |
victorieux /vik.tɔ.ʁjø/ |
| Giống cái | victorieuse /vik.tɔ.ʁjøz/ |
victorieuses /vik.tɔ.ʁjøz/ |
victorieux /vik.tɔ.ʁjø/
- Thắng trận, chiến thắng.
- Troupe victorieuse — đội quân chiến thắng
- Thắng.
- Parti victorieux aux élections — đảng thắng trong bầu cử
- L’équipe victorieuse — (thể dục thể thao) đội thắng
- Thắng lợi; hoan hỉ.
- Air victorieux — vẻ hoan hỉ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “victorieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)