perdant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | perdant /pɛʁ.dɑ̃/ |
perdants /pɛʁ.dɑ̃/ |
| Giống cái | perdante /pɛʁ.dɑ̃t/ |
perdants /pɛʁ.dɑ̃/ |
perdant /pɛʁ.dɑ̃/
- Thua.
- Partie perdante — bên thua
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| perdant /pɛʁ.dɑ̃/ |
perdants /pɛʁ.dɑ̃/ |
perdant gđ /pɛʁ.dɑ̃/
- Người thua.
- Match nul où il n'y a ni perdant ni gagnant — cuộc đấu hòa không có kẻ được người thua
- (Hàng hải) Triều xuống.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perdant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)