vigilantly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.dʒə.lənt.li/
Phó từ
vigilantly /ˈvɪ.dʒə.lənt.li/
- Xem vigilant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vigilantly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)