vigoroso

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

vigoroso /ˌvɪ.ɡə.ˈroʊ.ˌsoʊ/

  1. (Âm nhạc) Mạnh mẽ.

Tham khảo[sửa]