vijfde
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| 50 | ||
| ← 4 | 5 | 6 → |
|---|---|---|
| Số đếm: vijf Số thứ tự: vijfde | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại vijfte, từ tiếng Hà Lan cổ *fīfto, từ tiếng German nguyên thủy *fimftô.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]vijfde (không so sánh được)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của vijfde | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | vijfde | |||
| có biến tố | vijfde | |||
| so sánh hơn | — | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ/trạng ngữ | vijfde | |||
| bất định | gđ./gc sg. | vijfde | ||
| gt. sg. | vijfde | |||
| số nhiều | vijfde | |||
| xác định | vijfde | |||
| chiết phân cách | — | |||
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛi̯fdə
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ tiếng Hà Lan
- Số thứ tự tiếng Hà Lan