vilainement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.lɛn.mɑ̃/
Phó từ
vilainement /vi.lɛn.mɑ̃/
- (Một cách) Xấu xí.
- Maison vilainement construite — nhà xây dựng một cách xấu xí
- Bất nhã, không đoan chính.
- Parler vilainement — ăn nói bất nhã
- Hèn hạ, tồi.
- Se conduire vilainement — ăn ở hèn hạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vilainement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)