vilipender
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.li.pɑ̃.de/
Ngoại động từ
vilipender ngoại động từ /vi.li.pɑ̃.de/
- (Văn học) Khinh miệt, chê bai.
- Vilipender quelqu'un — khinh miệt ai
- Vilipender une marchandise — chê bai một món hàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vilipender”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)