villagery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.lɪdʒ.ri/
Danh từ
villagery /ˈvɪ.lɪdʒ.ri/
- Làng xóm (nói chung).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “villagery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)