Bước tới nội dung

vinter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít vinter vinteren
Số nhiều vintrer vintrene

vinter

  1. Mùa đông.
    Vinteren i Norge er kald og lang.
    å ta både vinter og vår — Mất nhiều thì giờ.

Từ dẫn xuất

Tham khảo