violative
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Tính từ
violative (so sánh hơn more violative, so sánh nhất most violative)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “violative”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)