violoncello

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

violoncello số nhiều violoncellos /ˌvɑɪ.ə.lən.ˈtʃɛ.ˌloʊ/

  1. (Âm nhạc) Đàn viôlôngxen.

Tham khảo[sửa]