viscously
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪs.kəs.li/
Phó từ
viscously /ˈvɪs.kəs.li/
- Xem viscous
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “viscously”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
viscously /ˈvɪs.kəs.li/