viscous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

viscous /ˈvɪs.kəs/

  1. Sền sệt, lầy nhầy, nhớt.
    a viscid ink — một thứ mực sền sệt
  2. Dẻo, dính.
    a viscid substance — một chất dính

Tham khảo[sửa]