visitt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | visitt | visitten |
| Số nhiều | visitter | visittene |
visitt gđ
- Sự, cuộc thăm viếng.
- å avlegge noen en visits
Từ dẫn xuất
- (1) visittkort gđ: Danh thiếp.
- (1) høflighetsvisitt: Cuộc thăm viếng xã giao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “visitt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)