Bước tới nội dung

vitalité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vi.ta.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vitalité
/vi.ta.li.te/
vitalité
/vi.ta.li.te/

vitalité gc /vi.ta.li.te/

  1. Sức sống.
    Vitalité d’une plante — sức sống của một cây
    Enfant plein de vitalité — đứa bé đầy sức sống
    La vitalité d’un régime — sức sống của một chế độ

Trái nghĩa

Tham khảo