vitalité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ta.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vitalité /vi.ta.li.te/ |
vitalité /vi.ta.li.te/ |
vitalité gc /vi.ta.li.te/
- Sức sống.
- Vitalité d’une plante — sức sống của một cây
- Enfant plein de vitalité — đứa bé đầy sức sống
- La vitalité d’un régime — sức sống của một chế độ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vitalité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)