vitiator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.ʃi.ˌeɪ.tɜː/
Danh từ
vitiator /ˈvɪ.ʃi.ˌeɪ.tɜː/
- Xem vitiate
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vitiator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)