vits
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vits | vitsen |
| Số nhiều | vitser | vitsene |
vits gđ
- Chuyện khôi hài, chuyện cười, chuyện hài hước, chuyện tiếu lâm.
- å fortelle/slå vitser
- Ý định, dụng ý.
- Hva er vitsen med dette?
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vits”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)