hài hước
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Âm Hán-Việt của chữ Hán 諧謔, trong đó: 諧 (“hài, hài hước”) và 謔 (“nói đùa, đùa cợt”).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ha̤ːj˨˩ hɨək˧˥ | haːj˧˧ hɨə̰k˩˧ | haːj˨˩ hɨək˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| haːj˧˧ hɨək˩˩ | haːj˧˧ hɨə̰k˩˧ | ||
Tính từ
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hài hước”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)