vizier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vizier /və.ˈzɪr/

  1. Tể tướng (A-rập), vizia.

Tham khảo[sửa]