Bước tới nội dung

vlag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

Dạng bình thường
Số ít vlag
Số nhiều vlaggen
Dạng giảm nhẹ
Số ít vlagje, vlaggetje
Số nhiều vlagjes, vlaggetjes

Danh từ

vlag ? (số nhiều vlaggen, giảm nhẹ vlagje/vlaggetje)

  1. cờ: mảnh vải có tượng trưng hoặc biểu hiện

Từ dẫn xuất

vlaggenmast, vlaggenschip, vlaggenstok