vocabulaire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vocabulaire
/vɔ.ka.by.lɛʁ/
vocabulaires
/vɔ.ka.by.lɛʁ/

vocabulaire /vɔ.ka.by.lɛʁ/

  1. Từ vựng.
    Vocabulaire vietnamien — từ vựng tiếng Việt
  2. Từ ngữ; thuật ngữ.
    Vocabulaire d’un auteur — từ ngữ của một tác giả
    Vocabulaire juridique — thuật ngữ pháp lý
  3. Từ điển nhỏ; từ điển chuyên khoa.

Tham khảo[sửa]