voeu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vø/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voeu /vø/ |
voeux /vø/ |
voeu gđ /vø/
- Điều mong ước, ước nguyện, nguyện vọng.
- Exprimer ses vœux — bày tỏ nguyện vọng
- Lời chúc.
- Vœux de nouvel an — lời chúc năm mới
- Lời thỉnh cầu.
- Cahier des vœux — tập thỉnh cầu
- Vœu de chasteté — lời nguyện trinh bạch
- Faire vœu de — nguyện (làm điều gì)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “voeu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)