volar

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

volar /ˈvoʊ.lɜː/

  1. (Giải phẫu) (thuộc) lòng bàn tay, (thuộc) gan bàn chân.

Tham khảo[sửa]