voletant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔl.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | voletant /vɔl.tɑ̃/ |
voletantes /vɔl.tɑ̃t/ |
| Giống cái | voletante /vɔl.tɑ̃t/ |
voletantes /vɔl.tɑ̃t/ |
voletant /vɔl.tɑ̃/
- Bay xập xòe (chim... ).
- (Nghĩa bóng) Phiêu diêu.
- Des pensées voletantes — ý nghĩ phiêu diêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voletant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)