volontairement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/
Phó từ
volontairement /vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/
- Cố ý.
- Faire tomber volontairement son camarade — cố ý làm ngã bạn
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tự nguyện.
- Obéir volontairement — tự nguyện vâng lời
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “volontairement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)