voluble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑːl.jə.bəl/
Tính từ
voluble /ˈvɑːl.jə.bəl/
- Liến thoắng, lém; lưu loát.
- a voluble speech — một bài diễn văn lưu loát
- (Thực vật học) Quấn (cây leo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voluble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)