Bước tới nội dung

vouge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
vouge
/vuʒ/
vouge
/vuʒ/

vouge /vuʒ/

  1. (Tiếng địa phương) Cái câu liêm.
  2. (Sử học) Cái giáo.

Tham khảo