Bước tới nội dung

vowelize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɑʊ.ə.ˌlɑɪz/

Ngoại động từ

vowelize ngoại động từ /ˈvɑʊ.ə.ˌlɑɪz/

  1. Thêm nguyên âm vào.

Tham khảo