voyance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vwa.jɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voyance /vwa.jɑ̃s/ |
voyances /vwa.jɑ̃s/ |
voyance gc /vwa.jɑ̃s/
- Tài thiên nhãn (nhìn thấu suốt quá khứ và vị lai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voyance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)