vrch

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Séc[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vrch vô tri

  1. Đồi, , đống.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tiếng Slovak[sửa]

Danh từ[sửa]

vrch

  1. Đồi, , đống.