vrch
Giao diện
Xem thêm: VRCh
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Séc cổ vrch, từ tiếng Slav nguyên thủy *vьrxъ.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ˈvr̩x]
- Từ đồng âm: vrh
Danh từ
[sửa]vrch gđ bđv
Biến cách
[sửa]Biến cách
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- vrch, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- vrch, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “vrch”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slovak cổ vrch, từ tiếng Slav nguyên thủy *vь̃rxъ.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vrch gđ bđv (tính từ quan hệ vrchový, giảm nhẹ vŕšok hoặc vŕštek hoặc vršok)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]giới từ
Đọc thêm
[sửa]- “vrch”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Từ đồng âm tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Từ đánh vần không có nguyên âm tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- thân từ-âm vòm giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cs:Địa mạo
- Từ kế thừa từ tiếng Slovak cổ tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slovak cổ tiếng Slovak
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ 1 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/r̩x
- Vần:Tiếng Slovak/r̩x/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Từ đánh vần không có nguyên âm tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ bất động vật tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại dub tiếng Slovak
- sk:Địa mạo
